Ngữ pháp anh văn đầy đủ nhất

Danh từ (Nouns): Là từ gọi tên người, đồ vật, sự việc hay nơi chốn.
Ex: teacher, desk, sweetness, city

2. Đại từ (Pronouns): Là từ dùng thay cho danh từ để không phải dùng lại danh từ ấy nhiều lần.
Ex: I, you, them, who, that, himself, someone.
3. Tính từ (Adjectives): Là từ cung cấp tính chất cho danh từ, làm cho danh từ rõ nghĩa hơn, chính xác và đầy đủ hơn.
Ex: a dirty hand, a new dress, the car is new.
4. Động từ (Verbs): Là từ diễn tả một hành động, một tình trạng hay một cảm xúc. Nó xác định chủ từ làm hay chịu đựng một điều gì.

Từ khóa: english exam, english grammar, Passive Voice, Verbs and sentences, Past simple, Perfect Tenses

doc 150 trang | Chia sẻ: tailieu_cdsplaocai | Ngày:15/10/2012 | Lượt xem:48 | Yêu thích: 0 | Bình luận: 0 | Download: 3

Đăng nhập để bình luận